汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
行旅 (xíng lǚ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
行旅
[xíng lǚ]
hành
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
lữ khách
2
người lang thang
3
kẻ phiêu bạt
Ví dụ
行旅往来
xíng lǚ wǎng lái
đi lại, giao dịch
Từ ghép
0 từ chứa “行旅”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
走远路的人
~往来
2
动 · Động từ
旅行
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
行
xíng
Đi, di chuyển, thực hiện một hành động; Dòng, hàng; ngành nghề, lĩnh vực; Hành vi, cách cư xử của con người
旅
lǚ
lữ
Chuyến đi; hành trình; cuộc hành trình; Đi du lịch; đi xa; Đội quân; đoàn quân