[xíng zhèng qū]
hành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
行政区划xíng zhèng qū huà
hành
phân khu hành chính
行政区域xíng zhèng qū yù
hành
khu vực hành chính
行政区画xíng zhèng qū huà
hành
đơn vị hành chính
特别行政区tè bié xíng zhèng qū
đặc biệt hành
Khu vực hành chính có địa vị pháp lý đặc biệt và quyền tự trị cao, thiết lập theo chính sách cơ bản "một nước hai chế độ" (ví dụ: Hồng Kông, Ma Cao)