[háng qíng]
hàng
摸行情
mō háng qíng
nắm bắt tình hình thị trường
熟悉行情
shú xī háng qíng
quen thuộc với tình hình thị trường
行情看涨
háng qíng kàn zhǎng
thị trường có xu hướng tăng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.