[xíng jiāng]
hành
行将启程
xíng jiāng qǐ chéng
sắp sửa khởi hành
行将灭亡
xíng jiāng miè wáng
sắp sửa diệt vong
行将告罄xíng jiāng gào qìng
sắp cạn kiệt
行将就木xíng jiāng jiù mù
gần đất xa trời; một chân bước vào mộ
行将结束xíng jiāng jié shù
gần kết thúc; sắp sửa kết luận