[háng jia]
hàng
老行家
lǎo háng jia
người lão luyện
您对种树挺行家呀!
nín duì zhòng shù tǐng háng jia ya !
ông/bà là người sành về trồng cây đấy à!
行家里手háng jiā lǐ shǒu
người sành sỏi; chuyên gia
银行家yín háng jia
ngân hàng
chủ ngân hàng
事怕行家shì pà háng jia
sự phạ hàng
chuyên gia luôn làm công việc tốt nhất