汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
行劫 (xíng jié) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
行劫
[xíng jié]
hành
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Cướp bóc
Ví dụ
拦路行劫
lán lù xíng jié
chặn đường cướp bóc
Từ ghép
0 từ chứa “行劫”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
进行抢劫
拦路~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
行
xíng
Đi, di chuyển, thực hiện một hành động; Dòng, hàng; ngành nghề, lĩnh vực; Hành vi, cách cư xử của con người
劫
jié
kiếp
Cướp bóc, chiếm đoạt bằng vũ lực; Bắt giữ, khống chế người hoặc phương tiện; Tai họa, kiếp nạn lớn lao