[háng liè]
hàng
他站在行列的最前面这家工厂已经进入了同类企业的先进行列
tā zhàn zài háng liè de zuì qián miàn zhè jiā gōng chǎng yǐ jīng jìn rù le tóng lèi qǐ yè de xiān jìn háng liè
anh ấy đứng đầu hàng. Nhà máy này đã lọt vào hàng ngũ các doanh nghiệp tiên tiến cùng ngành
行列式háng liè shì
định thức