[duì xíng]
đội hình
一整齐の大雁在高空排成人字队形
yì zhěng qí の dà yàn zài gāo kōng pái chéng rén zì duì xíng
Đàn ngỗng trời chỉnh tề xếp thành hình chữ nhân trên không trung
梯次队形tī cì duì xíng
thê thứ đội hình
đội hình bậc thang