[xíng shǐ]
hành
行使主权
xíng shǐ zhǔ quán
thực thi chủ quyền
行使公民权利
xíng shǐ gōng mín quán lì
thực hiện quyền công dân
行使职权xíng shǐ zhí quán
thực thi quyền lực