[xíng le]
hành
行了,没事就先回去吧i行了,行了,别说了
xíng le , méi shì jiù xiān huí qù ba i xíng le , xíng le , bié shuō le
Thôi được rồi, không có gì thì về trước đi. Thôi thôi, đừng nói nữa
不行了bù xíng le
bất hành
sắp chết; hấp hối
自行了断zì xíng liǎo duàn
tự hành
tự kết liễu cuộc đời