[xuè tǒng]
huyết thống
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
血统论xuè tǒng lùn
huyết thống luận
phân chia giai cấp thành giai cấp vô sản và kẻ thù giai cấp tư sản, đặc biệt dùng trong Cách mạng Văn hóa
纯血统chún xuè tǒng
thuần huyết thống
thuần chủng; dòng máu thuần