[xuè qīn]
huyết thân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
血亲复仇xuè qīn fù chóu
huyết thân phục thù
mối thù huyết tộc
直系血亲zhí xì xuè qīn
trực hệ huyết thân
hậu duệ trực hệ; người thân ruột thịt