[xuè liú]
huyết lưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
血流成河xuè liú chéng hé
huyết lưu thành hà
máu chảy thành sông; tắm máu
血流漂杵xuè liú piāo chǔ
huyết lưu phiêu xử
máu chảy đủ để trôi chày giã; sông máu; tắm máu
头破血流tóu pò xuè liú
đầu phá huyết lưu
nghĩa đen: đầu vỡ máu chảy; nghĩa bóng: bị thương nặng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.