[lí]
lê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蠡县lí xiàn
lê huyện
huyện Li ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
范蠡fàn lí
phạm lê
Phạm Lãi, chính trị gia nước Việt, doanh nhân và nhà kinh tế
管窥蠡测guǎn kuī lí cè
quản khuy lê trắc
Nhìn trời qua ống trúc, đo biển bằng gáo dừa; ví cho tầm nhìn hẹp, kiến thức nông cạn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.