[rú]
nhu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蠕蠕rú rú
nhu nhu
ngọ nguậy; quằn quại
蠕动rú dòng
nhu động
ngọ nguậy; quằn quại; nhu động
蠕滑rú huá
nhu hoạt
trượt dẻo
蠕虫rú chóng
nhu trùng
giun, sâu bọ
蠕变rú biàn
nhu biến
biến dạng chậm
蠕动前进rú dòng qián jìn
nhu động tiền tiến
bò ngoằn ngoèo
蠕形动物rú xíng dòng wù
nhu hình động vật
sinh vật thân mềm; vermes
肠蠕动cháng rú dòng
tràng nhu động
nhu động
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.