[rú dòng]
nhu động
小肠是经常在蠕动看的
xiǎo cháng shì jīng cháng zài rú dòng kàn de
Ruột non thường xuyên co bóp
蠕动前进rú dòng qián jìn
nhu động tiền tiến
bò ngoằn ngoèo
肠蠕动cháng rú dòng
tràng nhu động