[chán]
thiềm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蟾宫chán gōng
thiềm cung
Chỉ mặt trăng (trong thơ ca)
蟾光chán guāng
thiềm quang
Ánh trăng.
蟾酥chán sū
thiềm tô
Chất tiết từ tuyến da cóc, có độc, dùng làm thuốc; lộn xộn, không chỉnh tề; núi non cao hiểm trở
蟾蜍chán chú
thiềm thừ
con cóc
蟾宫折桂chán gōng zhé guì
thiềm cung chiết quế
nghĩa đen hái cành quế từ Cung Trăng; nghĩa bóng thi đỗ kỳ thi đình
爪蟾zhuǎ chán
trảo thiềm
Xenopus
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.