[chán gōng]
thiềm cung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蟾宫折桂chán gōng zhé guì
thiềm cung chiết quế
nghĩa đen hái cành quế từ Cung Trăng; nghĩa bóng thi đỗ kỳ thi đình