汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
蟹粉 (xiè fěn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
蟹粉
[xiè fěn]
giải phấn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
thịt cua
Ví dụ
蟹粉狮子头
xiè fěn shī zi tóu
Thịt cua viên
Từ ghép
0 từ chứa “蟹粉”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
蟹肉
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈方〉用来做菜或馅儿的蟹黄和蟹肉
~狮子头
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
蟹
xiè
giải
Động vật giáp xác mười chân, có mai và càng; Tên gọi tắt của chòm sao Cự Giải
粉
fěn
phấn
Bột mịn, vật chất dạng hạt nhỏ; Phấn trang điểm, chất dùng để làm đẹp da mặt; Thức ăn làm từ tinh bột, sợi hoặc thạch