[xiè]
giải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蟹獴xiè měng
giải mông
cầy ăn cua
蟹粉xiè fěn
giải phấn
thịt cua
蟹肉xiè ròu
giải nhục
thịt cua
蟹酱xiè jiàng
giải tương
mắm cua
蟹黄xiè huáng
giải hoàng
buồng trứng và tuyến tiêu hóa của cua cái
蟹爪兰xiè zhuǎ lán
giải trảo lan
xương rồng giáng sinh
蟹黄水xiè huáng shuǐ
giải hoàng thuỷ
gạch cua; trứng cua
蟹状星云xiè zhuàng xīng yún
giải trạng tinh vân
Tinh vân Con Cua
河蟹hé xiè
hà giải
cua sông; kiểm duyệt Internet
溪蟹xī xiè
khê giải
cua thuộc họ Potamidae của cua nước ngọt
蛤蟹há xiè
cáp giải
nghêu và cua; tắc kè hoa
巨蟹jù xiè
cự giải
Cự Giải
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.