[pán táo]
bàn đào
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蟠桃胜会pán táo shèng huì
bàn đào thắng hội
yến tiệc chiến thắng thưởng thức đào trường sinh của Nữ thần Tây Vương Mẫu 西王母
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.