[pán]
bàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蟠桃pán táo
bàn đào
quả đào dẹt; đào trường sinh được Tây Vương Mẫu 西王母 cất giữ
蟠龙pán lóng
bàn long
rồng cuộn
蟠尾丝虫pán wěi sī chóng
bàn vĩ tơ trùng
Onchocerca volvulus, giun ký sinh gây bệnh mù sông hoặc bệnh giun chỉ, nguyên nhân phổ biến thứ hai gây mù ở người
蟠桃胜会pán táo shèng huì
bàn đào thắng hội
yến tiệc chiến thắng thưởng thức đào trường sinh của Nữ thần Tây Vương Mẫu 西王母
虎踞龙蟠hǔ jù lóng pán
hổ cứ long bàn
nghĩa đen: hổ ngồi rồng cuộn; nghĩa bóng: địa hình hiểm trở
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.