[xī]
tất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蟋蟀xī shuài
tất suất
con dế
蟋蟀草xī shuài cǎo
tất suất thảo
cỏ mần trầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.