[xī shuài]
tất suất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蟋蟀草xī shuài cǎo
tất suất thảo
cỏ mần trầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.