[ma]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蛤蟆há ma
ếch; cóc
哈土蟆hā tǔ ma
ha
Một loại ếch; dầu hà-sư-mã (dùng làm thuốc); đặc sản Trung Quốc
哈士蟆hā shì ma
ếch nâu Trung Quốc; phiên âm Đài Loan [ha1 shi4 ma2]
癞蛤蟆lài há ma
con cóc
蛤蟆夯há ma hāng
máy đầm hoặc máy nén chạy bằng điện
蛤蟆镜há ma jìng
kính mát phi công
疥蛤蟆jiè há ma
Cóc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.