[há ma]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蛤蟆夯há ma hāng
máy đầm hoặc máy nén chạy bằng điện
蛤蟆镜há ma jìng
kính mát phi công
癞蛤蟆lài há ma
con cóc
疥蛤蟆jiè há ma
Cóc