[luó xiàn]
loa tuyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
螺线管luó xiàn guǎn
loa tuyến quản
cuộn dây điện từ; cuộn dây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.