[jiǎng]
tưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桨手jiǎng shǒu
tưởng thủ
người chèo thuyền; tay chèo
桨板jiǎng bǎn
tưởng bản
môn chèo ván đứng; ván chèo đứng; lưỡi của chân vịt
船桨chuán jiǎng
thuyền tưởng
mái chèo
涡桨wō jiǎng
oa tưởng
động cơ cánh quạt phản lực
螺桨luó jiǎng
loa tưởng
chân vịt hoặc chong chóng
划桨huá jiǎng
hoa tưởng
chèo thuyền
螺旋桨luó xuán jiǎng
loa hoàn tưởng
cánh quạt, chân vịt
螺桨毂luó jiǎng gū
loa tưởng cốc
moay ơ cánh quạt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.