[áo]
ngao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
螯肢áo zhī
ngao chi
kìm chân, kìm càng
螯虾áo xiā
ngao hà
tôm càng; tôm rồng đất
绒螯蟹róng áo xiè
nhung ngao giải
cua lông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.