[róng tōng]
dung thông
融通资金
róng tōng zī jīn
Lưu thông vốn
融通古今
róng tōng gǔ jīn
Kết nối quá khứ và hiện tại
融通感情
róng tōng gǎn qíng
Trao đổi tình cảm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.