[láng]
lang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
刀螂dāo láng
đao lang
bọ ngựa
螳螂táng láng
đường lang
bọ ngựa; bọ ngựa cầu nguyện
蚂螂mǎ láng
mã lang
con gián
蜣螂qiāng láng
khương lang
bọ hung
蟑螂zhāng láng
chương lang
con gián
虼螂gè láng
khất lang
Bọ hung
屎蚵螂shǐ kē láng
thỉ hà lang
bọ hung
南派螳螂nán pài táng láng
nam phái đường lang
Chow Gar - "Bọ ngựa miền Nam" - Võ thuật
螳螂捕蝉táng láng bǔ chán
đường lang bắt thiền
bọ ngựa rình bắt ve sầu, không biết chim hoàng tước phía sau; theo đuổi lợi ích nhỏ mà quên mất nguy cơ lớn hơn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.