[fù shé]
phúc xà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黑眉蝮蛇hēi méi fù shé
hắc mi phúc xà
Rắn độc đảo Hắc Mi, săn mồi là chim di cư
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.