[guō]
quắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蝈蝈guō guō
quắc quắc
ve sầu katydid; châu chấu sừng dài
蝈螽guō zhōng
quắc chung
côn trùng chi Gampsocleis; Gampsocleis sinensis
蝈蝈儿guō guō ér
quắc quắc nhi
biến thể er hoá của 蟈蟈|蝈蝈[guo1 guo5]
蝈蝈笼guō guō lóng
quắc quắc lồng
lồng nuôi ve sầu hót
蝈螽属guō zhōng shǔ
quắc chung thuộc
chi Gampsocleis
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.