[guō guō]
quắc quắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蝈蝈儿guō guō ér
quắc quắc nhi
biến thể er hoá của 蟈蟈|蝈蝈[guo1 guo5]
蝈蝈笼guō guō lóng
quắc quắc lồng
lồng nuôi ve sầu hót
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.