[yíng tóu]
dăng đầu
蝇头小楷
yíng tóu xiǎo kǎi
Trẻ con vừa sinh ra đã biết bú.
蝇头微利
yíng tóu wēi lì
Chữ viết rất nhỏ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.