[mì]
mật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蜜罐mì guàn
mật quán
lọ mật; nghĩa bóng: điều kiện sống thoải mái; môi trường đặc quyền
蜜供mì gòng
mật cúng
Món ăn vặt truyền thống Bắc Kinh
蜜囊mì náng
mật nang
túi mật
蜜枣mì zǎo
mật táo
táo tàu ngâm đường
蜜柑mì gān
mật cam
quýt mandarin; quýt
蜜桃mì táo
mật đào
đào mật; đào mọng nước
蜜穴mì xué
mật huyệt
âm đạo; âm hộ
蜜糖mì táng
mật đường
mật ong
蜜胺mì àn
mật át
melamine
蜜色mì sè
mật sắc
Màu vàng như mật ong
蜜蜂mì fēng
mật phong
ong mật; ong
蜜蜡mì là
mật lạp
sáp ong
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.