汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
蜜色 (mì sè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
蜜色
[mì sè]
mật sắc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Màu vàng như mật ong
Ví dụ
淡黄色
dàn huáng sè
Màu vàng nhạt
Từ ghép
0 từ chứa “蜜色”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
像蜂蜜那样的颜色
淡黄色
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
蜜
mì
mật
Chất lỏng ngọt do ong làm ra; mật ong; Ngọt ngào, ngọt lịm như mật; Chất lỏng ngọt tương tự mật ong
色
sè
sắc
Màu sắc; màu; Vẻ ngoài; diện mạo; phong cảnh; Biểu cảm; thần thái