[wō jū]
oa cư
蜗居斗室 在亭子间蜗居了两年
wō jū dòu shì zài tíng zi jiān wō jū le liǎng nián
Sống chật vật trong căn phòng nhỏ, sống chật vật trong căn phòng nhỏ hai năm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.