[wō]
oa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蜗居wō jū
oa cư
nhà khiêm tốn; sống
蜗庐wō lú
oa lư
căn nhà khiêm tốn
蜗杆wō gān
trục vít
蜗旋wō xuán
oa hoàn
xoắn ốc
蜗牛wō niú
oa ngưu
ốc sên; phiên âm Đài Loan [gua1 niu2]
蜗窗wō chuāng
oa song
cửa sổ ốc tai
蜗蜒wō yán
oa diên
ốc sên
蜗行wō xíng
oa hành
tiến triển chậm như sên
蜗杆副wō gān fù
cặp bánh răng trục vít; truyền động trục vít; trục vít và bánh răng
蜗行牛步wō xíng niú bù
oa hành
nghĩa đen: bò như sên và đi nặng nề như trâu già; nghĩa bóng: di chuyển chậm chạp; tiến bộ chậm
耳蜗ěr wō
nhĩ oa
ốc tai
蚁斗蜗争yǐ dòu wō zhēng
nghĩ đấu oa tranh
nghĩa đen: kiến đánh nhau, ốc sên tranh đấu; nghĩa bóng: cãi vã vụn vặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.