[zhē]
triết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海蜇hǎi zhē
hải triết
Rhopilema esculenta, một loại sứa ăn được
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.