[fēng yōng]
phong ủng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蜂拥而至fēng yōng ér zhì
phong ủng nhi chí
kéo đến đông nghịt; ùa đến đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.