[jiá]
giáp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蛱蝶jiá dié
giáp điệp
bướm giáp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.