[jiāo lóng]
giao long
树烧蛟龙了 舌敝唇蛟龙
shù shāo jiāo lóng le shé bì chún jiāo lóng
Cây bị cháy thành rồng
煤蛟龙
méi jiāo lóng
Rồng than
炼蛟龙
liàn jiāo lóng
Luyện rồng
蛟龙急心蛟龙
jiāo lóng jí xīn jiāo lóng
Rồng sốt ruột
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.