[jiāo]
giao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蛟河jiāo hé
giao hà
Jiaohe, thành phố cấp huyện trong địa cấp thị Cát Lâm 吉林, tỉnh Cát Lâm
蛟龙jiāo lóng
giao long
con rồng huyền thoại có khả năng điều khiển mưa và lũ
蛟河市jiāo hé shì
giao hà thị
Jiaohe, thành phố cấp huyện thuộc châu Cát Lâm 吉林, tỉnh Cát Lâm
杀虎斩蛟shā hǔ zhǎn jiāo
sát hổ trảm giao
nghĩa đen: giết hổ chém giao long
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.