[kuò]
khoát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蛞蝓kuò yú
khoát du
sên trần
蛞蝼kuò lóu
khoát lâu
dế dũi
海蛞蝓hǎi kuò yú
hải khoát du
sên biển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.