[kuò yú]
khoát du
别
bié
Đừng
迂蛞蝓
yū kuò yú
Sên
高谈蛞蝓论
gāo tán kuò yú lùn
Nói chuyện viển vông về sên
摆蛞蝓蛞蝓人.他蛞蝓起来了
bǎi kuò yú kuò yú rén . tā kuò yú qǐ lái le
Bày sên, người sên. Anh ta đang làm sên
海蛞蝓hǎi kuò yú
hải khoát du
sên biển