[chēng]
sanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蛏田chēng tián
sanh điền
Ruộng nuôi ngao hai cùi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.