[dàn ké]
đản xác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鸡蛋壳儿jī dàn ké ér
kê đản xác nhi
vỏ trứng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.