[dàn juàn]
đản quyển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蛋卷儿dàn juàn ér
biến thể er hoá của 蛋卷[dan4 juan3]
煎蛋卷jiān dàn juàn
chiên đản quyển
trứng tráng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.