[shé má]
xà ma
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蛇麻草shé má cǎo
xà ma thảo
cây hoa bia, loài cây leo có nón hoa được dùng trong nấu bia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.